TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

imparipinnate

giọng máy của trình duyệt

imparipinnate nghĩa là hình lông chim lẻ.

Nghĩa của imparipinnate

Tính từ

  1. Thực vật học Hình lông chim lẻ (lá).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imparipinnate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

imparipinnate nghĩa là gì?

imparipinnate (tính từ) nghĩa là hình lông chim lẻ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.