TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

odd-pinnate

US/ˈɑːd.ˈpɪ.ˌneɪt/ giọng máy của trình duyệt

odd-pinnate nghĩa là Có lá chét lông chim sẻ.

Nghĩa của odd-pinnate

Tính từ

  1. Có lá chét lông chim sẻ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odd-pinnate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

odd-pinnate nghĩa là gì?

odd-pinnate (tính từ) nghĩa là Có lá chét lông chim sẻ.

odd-pinnate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của odd-pinnate: giọng Mỹ (US) /ˈɑːd.ˈpɪ.ˌneɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.