odd-pinnate
US/ˈɑːd.ˈpɪ.ˌneɪt/
giọng máy của trình duyệt
odd-pinnate nghĩa là Có lá chét lông chim sẻ.
Nghĩa của odd-pinnate
Tính từ
- Có lá chét lông chim sẻ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odd-pinnate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
odd-pinnate nghĩa là gì?
odd-pinnate (tính từ) nghĩa là Có lá chét lông chim sẻ.
odd-pinnate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của odd-pinnate: giọng Mỹ (US) /ˈɑːd.ˈpɪ.ˌneɪt/.