impartially
US/ˌɪm.ˈpɑːr.ʃəl.li/
giọng máy của trình duyệt
impartially nghĩa là công bằng, không thiên vị.
Nghĩa của impartially
Phó từ
- Công bằng, không thiên vị, vô tư.
Dạng từ của impartially
| So sánh hơn | more impartially |
| So sánh nhất | most impartially |
Câu hỏi thường gặp
impartially nghĩa là gì?
impartially (phó từ) nghĩa là công bằng, không thiên vị.
impartially phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impartially: giọng Mỹ (US) /ˌɪm.ˈpɑːr.ʃəl.li/.