impartible
UK/ɪmˈpɑː(ɹ)tɪbəl/
US/ɪmˈpɑː(ɹ)tɪbəl/
giọng máy của trình duyệt
impartible nghĩa là không được chia.
Nghĩa của impartible
Tính từ
- Không được chia (tài sản).
Dạng từ của impartible
| So sánh hơn | more impartible |
| So sánh nhất | most impartible |
Câu hỏi thường gặp
impartible nghĩa là gì?
impartible (tính từ) nghĩa là không được chia.
impartible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impartible: giọng Anh (UK) /ɪmˈpɑː(ɹ)tɪbəl/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɑː(ɹ)tɪbəl/.