TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

impatiently

UK/ɪmˈpeɪʃəntli/ US/ɪmˈpeɪʃəntli/ giọng máy của trình duyệt

impatiently nghĩa là nóng lòng, nôn nóng.

Nghĩa của impatiently

Phó từ

  1. Nóng lòng, nôn nóng, sốt ruột.

Dạng từ của impatiently

So sánh hơnmore impatiently
So sánh nhấtmost impatiently

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impatiently

Trái nghĩa

Câu ví dụ với impatiently

  • I impatiently waited for the night to fall. Tôi sốt ruột chờ cho màn đêm buông xuống.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

impatiently nghĩa là gì?

impatiently (phó từ) nghĩa là nóng lòng, nôn nóng.

impatiently phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impatiently: giọng Anh (UK) /ɪmˈpeɪʃəntli/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpeɪʃəntli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.