patiently
UK/ˈpeɪʃəntli/
US/ˈpeɪʃəntli/
giọng máy của trình duyệt
patiently nghĩa là Xem patient.
Nghĩa của patiently
Tính từ
- Xem patient
Dạng từ của patiently
| So sánh hơn | more patiently |
| So sánh nhất | most patiently |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patiently
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
patiently nghĩa là gì?
patiently (tính từ) nghĩa là Xem patient.
patiently phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patiently: giọng Anh (UK) /ˈpeɪʃəntli/, giọng Mỹ (US) /ˈpeɪʃəntli/.