TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patiently

UK/ˈpeɪʃəntli/ US/ˈpeɪʃəntli/ giọng máy của trình duyệt

patiently nghĩa là Xem patient.

Nghĩa của patiently

Tính từ

  1. Xem patient

Dạng từ của patiently

So sánh hơnmore patiently
So sánh nhấtmost patiently

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patiently

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

patiently nghĩa là gì?

patiently (tính từ) nghĩa là Xem patient.

patiently phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patiently: giọng Anh (UK) /ˈpeɪʃəntli/, giọng Mỹ (US) /ˈpeɪʃəntli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.