TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

impatient

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪmˈpeɪʃənt/ giọng máy US/ɪmˈpeɪʃənt/ giọng người thật

impatient nghĩa là thiếu kiên nhẫn, không kiên tâm, không chịu đựng được, không dung thứ được.

Nghĩa của impatient

Tính từ

  1. Thiếu kiên nhẫn, không kiên tâm, nóng vội, nôn nóng; hay sốt ruột.
    • to be impatient for somethingnôn nóng muốn cái gì
  2. + of Không chịu đựng được, không dung thứ được, khó chịu (cái gì).
    • impatient of reproofkhông chịu đựng được sự quở trách

Dạng từ của impatient

So sánh hơnmore impatient
So sánh nhấtmost impatient

Họ từ của impatient

Câu ví dụ với impatient

  • You're so impatient with me. Bạn không thân thiện với tôi
  • The stock market is a wonderfully efficient mechanism for transferring wealth from the impatient to the patient. Thị trường chứng khoán là một cỗ máy cực kỳ hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

impatient nghĩa là gì?

impatient (tính từ) nghĩa là thiếu kiên nhẫn, không kiên tâm, không chịu đựng được, không dung thứ được.

impatient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impatient: giọng Anh (UK) /ɪmˈpeɪʃənt/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpeɪʃənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.