TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

personal

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɜː.sə.nəl/ US/ˈpɝ.sə.nəl/ giọng máy của trình duyệt

personal nghĩa là cá nhân, tư, nói đến cá nhân, ám chỉ cá nhân.

Nghĩa của personal

Tính từ

  1. Cá nhân, tư, riêng.
    • my personal opinioný kiến cá nhân tôi, ý kiến riêng tôi
    • this is personal to myselfđây là việc riêng của tôi
  2. Nói đến cá nhân, ám chỉ cá nhân, chỉ trích cá nhân.
    • personal remarksnhững nhận xét ám chỉ cá nhân

Ngoại động từ

  1. Nhân cách hoá.
  2. Là hiện thân của.

Dạng từ của personal

So sánh hơnmore personal
So sánh nhấtmost personal
Số nhiềupersonals

Họ từ của personal

Cụm từ, thành ngữ với personal

  • personal computer — Máy tính cá nhân.
  • personal income — Thu nhập cá nhân.
  • personal income distribution — Phân phối thu nhập cho cá nhân.
  • personal loan — Khoản vay cho cá nhân.
  • personal pronoun — Đại từ nhân xưng, đại từ xưng hô, đại từ chỉ ngôi.
  • personal rate of substitution — Tỷ lệ thay thế cá nhân.
  • personal saving — Tiết kiệm cá nhân.

Câu ví dụ với personal

  • Change is often necessary for personal growth. Cần phải thay đổi để phát triển bản thân.
  • Don't leave your personal belongings in the washroom. Đừng để đồ dùng cá nhân của bạn trong nhà vệ sinh.
  • I invest time in personal development. Tôi dành thời gian để phát triển bản thân.
  • I'm only bringing personal items. Tôi chỉ mang theo đồ dùng cá nhân.
  • I respect your personal space. Tôi tôn trọng không gian riêng của bạn.
  • Despite his voluble nature, Tom rarely reveals anything personal. Dù là người hay ba hoa, Tom hiếm khi để lộ những thứ về bản thân.
  • Tom withdrew three hundred dollars from his personal account yesterday. Tom đã rút ba trăm đô từ tài khoản cá nhân của anh ấy ngày hôm qua.
  • I, you, he, she, it, we, you, they are personal pronouns. "Tôi", "bạn", "anh ấy", cô ấy", "nó", "chúng tôi", "các bạn", "bọn họ" là những đại từ nhân xưng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

personal nghĩa là gì?

personal (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là cá nhân, tư, nói đến cá nhân, ám chỉ cá nhân.

personal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của personal: giọng Anh (UK) /ˈpɜː.sə.nəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpɝ.sə.nəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.