impertinence
UK/ɪmˈpɜː.tɪ.nəns/
US/ɪmˈpɝ.tɪ.nəns/
giọng máy của trình duyệt
impertinence nghĩa là sự xấc láo, sự láo xược, hành động xấc láo, câu nói xấc láo.
Nghĩa của impertinence
Danh từ
- Sự xấc láo, sự láo xược, sự xấc xược.
- Hành động xấc láo, câu nói xấc láo.
- Người xấc láo.
- Sự lạc lõng, sự lạc đề, sự không đúng chỗ, sự không đúng lúc.
- Sự phi lý, sự vô lý, sự không thích đáng, sự không thích hợp.
- Sự xen vào, sự chõ vào, sự dính vào.
Dạng từ của impertinence
| Số nhiều | impertinences |
Câu hỏi thường gặp
impertinence nghĩa là gì?
impertinence (danh từ) nghĩa là sự xấc láo, sự láo xược, hành động xấc láo, câu nói xấc láo.
impertinence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impertinence: giọng Anh (UK) /ɪmˈpɜː.tɪ.nəns/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɝ.tɪ.nəns/.