TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

impledge

giọng máy của trình duyệt

impledge nghĩa là cầm cố.

Nghĩa của impledge

Nội động từ

  1. Cầm cố.

Dạng từ của impledge

Ngôi thứ ba số ítimpledges
Hiện tại phân từ (-ing)impledging
Quá khứ phân từimpledged
Quá khứimpledged

Câu hỏi thường gặp

impledge nghĩa là gì?

impledge (nội động từ) nghĩa là cầm cố.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.