TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

implementation

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɪmplɪmənˈteɪʃən/ US/ˌɪmpləmɛnˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

implementation nghĩa là sự thi hành, sự bổ sung.

Nghĩa của implementation

Danh từ

  1. Sự thi hành, sự thực hiện đây đủ.
    • the implementation of an agreementsự thi hành một hiệp định
  2. Sự bổ sung.

Dạng từ của implementation

Số nhiềuimplementations

Cụm từ, thành ngữ với implementation

  • implementation lag — Độ trễ thực hiện.

Câu hỏi thường gặp

implementation nghĩa là gì?

implementation (danh từ) nghĩa là sự thi hành, sự bổ sung.

implementation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của implementation: giọng Anh (UK) /ˌɪmplɪmənˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɪmpləmɛnˈteɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.