TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

implementer

US/ˈɪmpləˌmɛntəɹ/ giọng máy của trình duyệt

implementer nghĩa là Xem implement.

Nghĩa của implementer

Danh từ

  1. Xem implement

Dạng từ của implementer

Số nhiềuimplementers

Câu hỏi thường gặp

implementer nghĩa là gì?

implementer (danh từ) nghĩa là Xem implement.

implementer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của implementer: giọng Mỹ (US) /ˈɪmpləˌmɛntəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.