imploring
US/ɪm.ˈplɔ.riɳ/
giọng máy của trình duyệt
imploring nghĩa là cầu khẩn, khẩn nài.
Nghĩa của imploring
Tính từ
- Cầu khẩn, khẩn nài, van xin.
Dạng từ của imploring
| So sánh hơn | more imploring |
| So sánh nhất | most imploring |
| Số nhiều | implorings |
Câu hỏi thường gặp
imploring nghĩa là gì?
imploring (tính từ) nghĩa là cầu khẩn, khẩn nài.
imploring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imploring: giọng Mỹ (US) /ɪm.ˈplɔ.riɳ/.