TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

implosion

UK/ɪmˈpləʊʒən/ US/ɪmˈpləʊʒən/ giọng máy của trình duyệt

implosion nghĩa là sự nổ tung.

Nghĩa của implosion

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Sự nổ tung

Dạng từ của implosion

Số nhiềuimplosions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với implosion

Trái nghĩa

Họ từ của implosion

Câu hỏi thường gặp

implosion nghĩa là gì?

implosion (danh từ) nghĩa là sự nổ tung.

implosion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của implosion: giọng Anh (UK) /ɪmˈpləʊʒən/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpləʊʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.