imploringly
giọng máy của trình duyệt
imploringly nghĩa là khẩn nài, van xin.
Nghĩa của imploringly
Phó từ
- Khẩn nài, van xin.
Dạng từ của imploringly
| So sánh hơn | more imploringly |
| So sánh nhất | most imploringly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imploringly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
imploringly nghĩa là gì?
imploringly (phó từ) nghĩa là khẩn nài, van xin.