implosive
giọng máy của trình duyệt
implosive nghĩa là âm khép.
Nghĩa của implosive
Tính từ
- Ngôn ngữ học Âm khép.
Dạng từ của implosive
| Số nhiều | implosives |
Câu hỏi thường gặp
implosive nghĩa là gì?
implosive (tính từ) nghĩa là âm khép.