impot
giọng máy của trình duyệt
impot nghĩa là bài phạt.
Nghĩa của impot
Danh từ
- Thông tục Bài phạt (học sinh).
Dạng từ của impot
| Số nhiều | impots |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impot
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
impot nghĩa là gì?
impot (danh từ) nghĩa là bài phạt.