TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

impot

giọng máy của trình duyệt

impot nghĩa là bài phạt.

Nghĩa của impot

Danh từ

  1. Thông tục Bài phạt (học sinh).

Dạng từ của impot

Số nhiềuimpots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impot

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

impot nghĩa là gì?

impot (danh từ) nghĩa là bài phạt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.