TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

impounder

giọng máy của trình duyệt

impounder nghĩa là Người nhốt súc vật vào bãi rào.

Nghĩa của impounder

Danh từ

  1. Người nhốt súc vật vào bãi rào.

Dạng từ của impounder

Số nhiềuimpounders

Câu hỏi thường gặp

impounder nghĩa là gì?

impounder (danh từ) nghĩa là Người nhốt súc vật vào bãi rào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.