imprecatingly Nghe giọng máy của trình duyệt imprecatingly nghĩa là chửi rủa, nguyền rủa. Nghĩa của imprecatingly Phó từ Chửi rủa, nguyền rủa. Câu hỏi thường gặp imprecatingly nghĩa là gì?imprecatingly (phó từ) nghĩa là chửi rủa, nguyền rủa.