impregnably Nghe giọng máy của trình duyệt impregnably nghĩa là vững vàng, kiên định. Nghĩa của impregnably Phó từ Vững vàng, kiên định. Dạng từ của impregnably So sánh hơnmore impregnablySo sánh nhấtmost impregnably Câu hỏi thường gặp impregnably nghĩa là gì?impregnably (phó từ) nghĩa là vững vàng, kiên định.