improved
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪmˈpɹuːvd/
US/ɪmˈpɹuːvd/
giọng máy của trình duyệt
improved nghĩa là được hoàn thiện, được cải tiến.
Nghĩa của improved
Động từ
- Được hoàn thiện, được cải tiến.
Dạng từ của improved
| So sánh hơn | more improved |
| So sánh nhất | most improved |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với improved
Trái nghĩa
Câu ví dụ với improved
- My relationship with my neighbors has improved. Mối quan hệ với hàng xóm của tôi đã được cải thiện.
- With her help, my French improved little by little. Với sự giúp đỡ của cô ấy, tiếng Pháp của tôi được cải thiện từng chút từng chút một.
- Her English has significantly improved. Tiếng Anh của cô ấy đã tiến bộ đáng kể.
- Your English has improved significantly. Tiếng Anh của bạn đã tiến bộ đáng kể.
- Your English has significantly improved. Tiếng Anh của bạn đã tiến bộ đáng kể.
- The situation has improved considerably compared with what it was. Tình huống đã được cải thiện đáng kể so với trước đây.
- We have optimized the database indexing, and as a result, system efficiency has improved by 50%. Chúng tôi đã tối ưu hoá việc lập chỉ mục cơ sở dữ liệu, kết quả là hiệu suất hệ thống đã tăng lên 50%.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
improved nghĩa là gì?
improved (động từ) nghĩa là được hoàn thiện, được cải tiến.
improved phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của improved: giọng Anh (UK) /ɪmˈpɹuːvd/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɹuːvd/.