impugnable
UK/ɪmˈpjuːnə.bəl/
US/ɪmˈpjuːnə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
impugnable nghĩa là có thể công kích, có thể bài bác, có thể nghi vấn.
Nghĩa của impugnable
Tính từ
- Có thể công kích, có thể bài bác.
- Có thể đặt thành vấn đề nghi ngờ, có thể nghi vấn.
Dạng từ của impugnable
| So sánh hơn | more impugnable |
| So sánh nhất | most impugnable |
Câu hỏi thường gặp
impugnable nghĩa là gì?
impugnable (tính từ) nghĩa là có thể công kích, có thể bài bác, có thể nghi vấn.
impugnable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impugnable: giọng Anh (UK) /ɪmˈpjuːnə.bəl/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpjuːnə.bəl/.