TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

impugner

US/ɪm.ˈpjuː.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

impugner nghĩa là Xem impugn.

Nghĩa của impugner

Danh từ

  1. Xem impugn

Dạng từ của impugner

Số nhiềuimpugners

Câu hỏi thường gặp

impugner nghĩa là gì?

impugner (danh từ) nghĩa là Xem impugn.

impugner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impugner: giọng Mỹ (US) /ɪm.ˈpjuː.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.