TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

in one's stead

UK/ɪn wʌns ˈstɛd/ US/ɪn wʌns ˈstɛd/ giọng máy của trình duyệt

in one's stead nghĩa là giùm, hộ.

Nghĩa của in one's stead

Cụm giới từ

  1. trang trọng Giùm, hộ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với in one's stead

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

in one's stead nghĩa là gì?

in one's stead (cụm giới từ) nghĩa là giùm, hộ.

in one's stead phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của in one's stead: giọng Anh (UK) /ɪn wʌns ˈstɛd/, giọng Mỹ (US) /ɪn wʌns ˈstɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.