in pursuit of
giọng máy của trình duyệt
in pursuit of nghĩa là đuổi theo, đuổi bắt, đeo đuổi, mưu cầu.
Nghĩa của in pursuit of
Cụm từ
- Đuổi theo, đuổi bắt (thú săn, kẻ địch).
- Đeo đuổi, mưu cầu (cái gì).
Câu hỏi thường gặp
in pursuit of nghĩa là gì?
in pursuit of (cụm từ) nghĩa là đuổi theo, đuổi bắt, đeo đuổi, mưu cầu.