in train
giọng máy của trình duyệt
in train nghĩa là sẵn sàng, đang diễn ra.
Nghĩa của in train
Cụm giới từ
- Sẵn sàng.
- all is now in traintất cả đều đã sẵn sàng
- đang diễn ra
- an investigation is in train.một cuộc điều tra đang diễn ra
Câu hỏi thường gặp
in train nghĩa là gì?
in train (cụm giới từ) nghĩa là sẵn sàng, đang diễn ra.