TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

in truth

giọng máy của trình duyệt

in truth nghĩa là thực vậy.

Nghĩa của in truth

Cụm giới từ

  1. Thực vậy.

Câu hỏi thường gặp

in truth nghĩa là gì?

in truth (cụm giới từ) nghĩa là thực vậy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.