TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inarticulacy

US/ˌɪ.ˌnɑːr.ˈtɪ.kjə.lə.si/ giọng máy của trình duyệt

inarticulacy nghĩa là Xem inarticulate.

Nghĩa của inarticulacy

Danh từ

  1. Xem inarticulate

Dạng từ của inarticulacy

Số nhiềuinarticulacies

Câu hỏi thường gặp

inarticulacy nghĩa là gì?

inarticulacy (danh từ) nghĩa là Xem inarticulate.

inarticulacy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inarticulacy: giọng Mỹ (US) /ˌɪ.ˌnɑːr.ˈtɪ.kjə.lə.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.