inaugural
UK/ɪˈnɔːɡjərəl/ giọng máy của trình duyệt
US/ɪˈnɔɡəɹəl/ giọng máy của trình duyệt
inaugural nghĩa là buổi khai mạc, lễ khánh thành, mở đầu, khai trương.
Nghĩa của inaugural
Tính từ
- Thuộc Buổi khai mạc; (thuộc) lễ khánh thành.
- an inaugural address (speech)bài diễn văn khai mạc
- Mở đầu, khai trương.
- the inaugural perfomance of a new theatrecuộc biểu diễn khai trương của một nhà hát mới
Danh từ
- Lễ nhậm chức (của tổng thống Mỹ...).
- Bài diễn văn khai mạc; bài diễn văn nhậm chức (của tổng thống Mỹ...).
Dạng từ của inaugural
| Số nhiều | inaugurals |
Câu hỏi thường gặp
inaugural nghĩa là gì?
inaugural (tính từ, danh từ) nghĩa là buổi khai mạc, lễ khánh thành, mở đầu, khai trương.
inaugural phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inaugural: giọng Anh (UK) /ɪˈnɔːɡjərəl/, giọng Mỹ (US) /ɪˈnɔɡəɹəl/.