incarnator
giọng máy của trình duyệt
incarnator nghĩa là Xem incarnate.
Nghĩa của incarnator
Danh từ
- Xem incarnate
Câu hỏi thường gặp
incarnator nghĩa là gì?
incarnator (danh từ) nghĩa là Xem incarnate.
incarnator nghĩa là Xem incarnate.
incarnator (danh từ) nghĩa là Xem incarnate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.