TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

incarnator

giọng máy của trình duyệt

incarnator nghĩa là Xem incarnate.

Nghĩa của incarnator

Danh từ

  1. Xem incarnate

Câu hỏi thường gặp

incarnator nghĩa là gì?

incarnator (danh từ) nghĩa là Xem incarnate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.