incaution
UK/ɪnˈkɔːʃən/
giọng máy của trình duyệt
incaution nghĩa là sự thiếu thận trọng, sự khinh suất.
Nghĩa của incaution
Danh từ
- Sự thiếu thận trọng, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ.
Dạng từ của incaution
| Số nhiều | incautions |
Câu hỏi thường gặp
incaution nghĩa là gì?
incaution (danh từ) nghĩa là sự thiếu thận trọng, sự khinh suất.
incaution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incaution: giọng Anh (UK) /ɪnˈkɔːʃən/.