incessancy
US/ˌɪn.ˈsɛ.sᵊnt.si/
giọng máy của trình duyệt
incessancy nghĩa là sự không ngừng, sự không ngớt.
Nghĩa của incessancy
Danh từ
- Sự không ngừng, sự không ngớt, sự không dứt, sự liên miên.
Dạng từ của incessancy
| Số nhiều | incessancies |
Câu hỏi thường gặp
incessancy nghĩa là gì?
incessancy (danh từ) nghĩa là sự không ngừng, sự không ngớt.
incessancy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incessancy: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˈsɛ.sᵊnt.si/.