TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inchoatively

US/ɪn.ˈkoʊ.ə.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

inchoatively nghĩa là Xem inchoative.

Nghĩa của inchoatively

Phó từ

  1. Xem inchoative

Dạng từ của inchoatively

So sánh hơnmore inchoatively
So sánh nhấtmost inchoatively

Câu hỏi thường gặp

inchoatively nghĩa là gì?

inchoatively (phó từ) nghĩa là Xem inchoative.

inchoatively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inchoatively: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈkoʊ.ə.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.