inchoatively
US/ɪn.ˈkoʊ.ə.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt
inchoatively nghĩa là Xem inchoative.
Nghĩa của inchoatively
Phó từ
- Xem inchoative
Dạng từ của inchoatively
| So sánh hơn | more inchoatively |
| So sánh nhất | most inchoatively |
Câu hỏi thường gặp
inchoatively nghĩa là gì?
inchoatively (phó từ) nghĩa là Xem inchoative.
inchoatively phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inchoatively: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈkoʊ.ə.tɪv.li/.