TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

incipiently

giọng máy của trình duyệt

incipiently nghĩa là Xem incipient.

Nghĩa của incipiently

Phó từ

  1. Xem incipient

Dạng từ của incipiently

So sánh hơnmore incipiently
So sánh nhấtmost incipiently

Câu hỏi thường gặp

incipiently nghĩa là gì?

incipiently (phó từ) nghĩa là Xem incipient.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.