incipiently
giọng máy của trình duyệt
incipiently nghĩa là Xem incipient.
Nghĩa của incipiently
Phó từ
- Xem incipient
Dạng từ của incipiently
| So sánh hơn | more incipiently |
| So sánh nhất | most incipiently |
Câu hỏi thường gặp
incipiently nghĩa là gì?
incipiently (phó từ) nghĩa là Xem incipient.