incision
UK/ɪnˈsɪʒən/
US/ɪnˈsɪʒən/
giọng máy của trình duyệt
incision nghĩa là sự rạch, vết rạch, sự khắc, sự chạm.
Nghĩa của incision
Danh từ
- Sự rạch; vết rạch, đường rạch.
- Sự khắc, sự chạm; vết khắc, vết chạm.
- Tính sắc bén, tính nhạy bén.
Dạng từ của incision
| Số nhiều | incisions |
Câu hỏi thường gặp
incision nghĩa là gì?
incision (danh từ) nghĩa là sự rạch, vết rạch, sự khắc, sự chạm.
incision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incision: giọng Anh (UK) /ɪnˈsɪʒən/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈsɪʒən/.