TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

incision

UK/ɪnˈsɪʒən/ US/ɪnˈsɪʒən/ giọng máy của trình duyệt

incision nghĩa là sự rạch, vết rạch, sự khắc, sự chạm.

Nghĩa của incision

Danh từ

  1. Sự rạch; vết rạch, đường rạch.
  2. Sự khắc, sự chạm; vết khắc, vết chạm.
  3. Tính sắc bén, tính nhạy bén.

Dạng từ của incision

Số nhiềuincisions

Câu hỏi thường gặp

incision nghĩa là gì?

incision (danh từ) nghĩa là sự rạch, vết rạch, sự khắc, sự chạm.

incision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incision: giọng Anh (UK) /ɪnˈsɪʒən/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈsɪʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.