TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inclusionary

UK/ɪnˈkluːʒən.ɛɹ.i/ US/ɪnˈkluːʒən.ɛɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

inclusionary nghĩa là Xem inclusion.

Nghĩa của inclusionary

Danh từ

  1. Xem inclusion

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inclusionary

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

inclusionary nghĩa là gì?

inclusionary (danh từ) nghĩa là Xem inclusion.

inclusionary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inclusionary: giọng Anh (UK) /ɪnˈkluːʒən.ɛɹ.i/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈkluːʒən.ɛɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.