incognita
US/ˌɪn.ˌkɑːɡ.ˈni.tə/ giọng máy của trình duyệt
incognita nghĩa là Incognito (dùng cho đàn bà).
Nghĩa của incognita
Tính từ
- Như Incognito (dùng cho đàn bà).
Dạng từ của incognita
| Số nhiều | incognitas |
Câu hỏi thường gặp
incognita nghĩa là gì?
incognita (tính từ) nghĩa là Incognito (dùng cho đàn bà).
incognita phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incognita: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˌkɑːɡ.ˈni.tə/.