TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

incognita

US/ˌɪn.ˌkɑːɡ.ˈni.tə/ giọng máy của trình duyệt

incognita nghĩa là Incognito (dùng cho đàn bà).

Nghĩa của incognita

Tính từ

  1. Như Incognito (dùng cho đàn bà).

Dạng từ của incognita

Số nhiềuincognitas

Câu hỏi thường gặp

incognita nghĩa là gì?

incognita (tính từ) nghĩa là Incognito (dùng cho đàn bà).

incognita phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incognita: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˌkɑːɡ.ˈni.tə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.