incoherently
UK/ˌɪn.kəˈhɪə.ɹənt.li/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌɪn.kəˈhɪə.ɹənt.li/ giọng máy của trình duyệt
incoherently nghĩa là rời rạc, không mạch lạc.
Nghĩa của incoherently
Phó từ
- Rời rạc, không mạch lạc.
Dạng từ của incoherently
| So sánh hơn | more incoherently |
| So sánh nhất | most incoherently |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incoherently
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
incoherently nghĩa là gì?
incoherently (phó từ) nghĩa là rời rạc, không mạch lạc.
incoherently phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incoherently: giọng Anh (UK) /ˌɪn.kəˈhɪə.ɹənt.li/, giọng Mỹ (US) /ˌɪn.kəˈhɪə.ɹənt.li/.