TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inconvertibility

giọng máy của trình duyệt

inconvertibility nghĩa là Tính không có thể đổi thành vàng (tiền giấy).

Nghĩa của inconvertibility

Danh từ

  1. Tính không có thể đổi thành vàng (tiền giấy).

Dạng từ của inconvertibility

Số nhiềuinconvertibilities

Câu hỏi thường gặp

inconvertibility nghĩa là gì?

inconvertibility (danh từ) nghĩa là Tính không có thể đổi thành vàng (tiền giấy).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.