inconvertibility
giọng máy của trình duyệt
inconvertibility nghĩa là Tính không có thể đổi thành vàng (tiền giấy).
Nghĩa của inconvertibility
Danh từ
- Tính không có thể đổi thành vàng (tiền giấy).
Dạng từ của inconvertibility
| Số nhiều | inconvertibilities |
Câu hỏi thường gặp
inconvertibility nghĩa là gì?
inconvertibility (danh từ) nghĩa là Tính không có thể đổi thành vàng (tiền giấy).