TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

incorporeally

US/ˌɪn.ˌkɔr.ˈpɔr.i.əl.li/ giọng máy của trình duyệt

incorporeally nghĩa là Xem incorporeal.

Nghĩa của incorporeally

Phó từ

  1. Xem incorporeal

Dạng từ của incorporeally

So sánh hơnmore incorporeally
So sánh nhấtmost incorporeally

Câu hỏi thường gặp

incorporeally nghĩa là gì?

incorporeally (phó từ) nghĩa là Xem incorporeal.

incorporeally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incorporeally: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˌkɔr.ˈpɔr.i.əl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.