incorporeity
US/ˌɪn.ˌkɔr.pə.ˈri.ə.ti/
giọng máy của trình duyệt
incorporeity nghĩa là tính vô hình, tính vô thể, vật vô hình.
Nghĩa của incorporeity
Danh từ
- Tính vô hình, tính vô thể.
- Vật vô hình.
Dạng từ của incorporeity
| Số nhiều | incorporeities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incorporeity
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
incorporeity nghĩa là gì?
incorporeity (danh từ) nghĩa là tính vô hình, tính vô thể, vật vô hình.
incorporeity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incorporeity: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˌkɔr.pə.ˈri.ə.ti/.