TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

incretion

giọng máy của trình duyệt

incretion nghĩa là sự nội tiết, chất nội tiết.

Nghĩa của incretion

Danh từ

  1. Sự nội tiết.
  2. Chất nội tiết; hocmon.

Dạng từ của incretion

Số nhiềuincretions

Câu hỏi thường gặp

incretion nghĩa là gì?

incretion (danh từ) nghĩa là sự nội tiết, chất nội tiết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.