TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

incretology

giọng máy của trình duyệt

incretology nghĩa là khoa nội tiết.

Nghĩa của incretology

Danh từ

  1. Y học Khoa nội tiết.

Câu hỏi thường gặp

incretology nghĩa là gì?

incretology (danh từ) nghĩa là khoa nội tiết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.