incubational
giọng máy của trình duyệt
incubational nghĩa là sự ấp, ủ bệnh.
Nghĩa của incubational
Tính từ
- Thuộc Sự ấp.
- Y học Ủ bệnh.
Câu hỏi thường gặp
incubational nghĩa là gì?
incubational (tính từ) nghĩa là sự ấp, ủ bệnh.
incubational nghĩa là sự ấp, ủ bệnh.
incubational (tính từ) nghĩa là sự ấp, ủ bệnh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.