indecisive
UK/ˌɪndɪˈsaɪsɪv/
US/ˌɪndɪˈsaɪsɪv/
giọng máy của trình duyệt
indecisive nghĩa là do dự, lưỡng lự, lờ mờ, không r.
Nghĩa của indecisive
Tính từ
- Do dự, lưỡng lự, không quả quyết, không dứt khoát, không quyết định.
- an indecisive answermột câu trả lời lưỡng lự
- an indecisive battlemột trận đánh không có tính chất quyết định
- Lờ mờ, không r.
Dạng từ của indecisive
| So sánh hơn | more indecisive |
| So sánh nhất | most indecisive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indecisive
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của indecisive
Câu ví dụ với indecisive
- Tom is too indecisive. Tom quá thiếu quyết đoán.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
indecisive nghĩa là gì?
indecisive (tính từ) nghĩa là do dự, lưỡng lự, lờ mờ, không r.
indecisive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indecisive: giọng Anh (UK) /ˌɪndɪˈsaɪsɪv/, giọng Mỹ (US) /ˌɪndɪˈsaɪsɪv/.