TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indene

giọng máy của trình duyệt

indene nghĩa là Một hợp chất hoá học (C 9 H 8 lấy từ nhựa than đá).

Nghĩa của indene

Danh từ

  1. Một hợp chất hoá học (C 9 H 8 lấy từ nhựa than đá).

Dạng từ của indene

Số nhiềuindenes

Câu hỏi thường gặp

indene nghĩa là gì?

indene (danh từ) nghĩa là Một hợp chất hoá học (C 9 H 8 lấy từ nhựa than đá).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.