indentureship
giọng máy của trình duyệt
indentureship nghĩa là Thân thế người bị ràng buộc bằng giao kèo.
Nghĩa của indentureship
Danh từ
- Thân thế người bị ràng buộc bằng giao kèo.
Dạng từ của indentureship
| Số nhiều | indentureships |
Câu hỏi thường gặp
indentureship nghĩa là gì?
indentureship (danh từ) nghĩa là Thân thế người bị ràng buộc bằng giao kèo.