TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

independence

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɪn.dɪˈpɛn.dəns/ US/ˌɪn.dɪˈpɛn.dəns/ giọng máy của trình duyệt

independence nghĩa là sự độc lập, độc lập.

Nghĩa của independence

Danh từ

  1. Sự độc lập; nền độc lập ((cũng) independency).

Dạng từ của independence

Số nhiềuindependences

Họ từ của independence

Cụm từ, thành ngữ với independence

  • independence day — Ngày độc lập.

Câu ví dụ với independence

  • Our people thirst for independence. Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

independence nghĩa là gì?

independence (danh từ) nghĩa là sự độc lập, độc lập.

independence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của independence: giọng Anh (UK) /ˌɪn.dɪˈpɛn.dəns/, giọng Mỹ (US) /ˌɪn.dɪˈpɛn.dəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.