TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

independence day

giọng máy của trình duyệt

independence day nghĩa là ngày độc lập.

Nghĩa của independence day

Danh từ

  1. Ngày độc lập.

Dạng từ của independence day

Số nhiềuindependence days

Câu hỏi thường gặp

independence day nghĩa là gì?

independence day (danh từ) nghĩa là ngày độc lập.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.