indexation of tax allowances and taxation
giọng máy của trình duyệt
indexation of tax allowances and taxation nghĩa là Chỉ số hóa việc trợ cấp thuế và việc đánh thuế.
Nghĩa của indexation of tax allowances and taxation
Danh từ
- Kinh tế học Chỉ số hóa việc trợ cấp thuế và việc đánh thuế.
Câu hỏi thường gặp
indexation of tax allowances and taxation nghĩa là gì?
indexation of tax allowances and taxation (danh từ) nghĩa là Chỉ số hóa việc trợ cấp thuế và việc đánh thuế.